01 / BỐI CẢNH
Bền vững hôm nay, liệu còn trụ được ngày mai?
Hội nghị Aquaculture Europe 2026 do Hiệp hội Nuôi trồng Thủy sản châu Âu (EAS) tổ chức tại Ljubljana (Slovenia) quy tụ 2.522 nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và chuyên gia, với chủ đề "Nuôi trồng thủy sản trong biến đổi toàn cầu". Bài phát biểu mở màn ngày 29/9 của chuyên gia công nghệ sinh học Jurica Jug-Dujaković đặt ra câu hỏi: những loài nuôi và hệ thống nuôi được coi là bền vững hôm nay có còn làm tốt khi khí hậu thay đổi?
Ông nhắc lại định nghĩa phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc năm 1987 — "đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ sau" — nhưng cho rằng phải tính cả bền vững về kinh tế, xã hội và năng lượng. Biến đổi khí hậu tác động trực tiếp tới sinh lý, thể trạng vật nuôi, và gián tiếp qua nguồn nguyên liệu thức ăn. Vì vậy thích ứng có thể diễn ra ở nhiều khâu: cải thiện di truyền, đa dạng loài nuôi, thay đổi hệ thống nuôi.
02 / AO NUÔI
Gần với bền vững, nhưng xa với chống chịu
“Nuôi cá trong ao và vùng đất ngập nước rất gần với bền vững, nhưng lại rất xa với khả năng chống chịu biến đổi khí hậu.”
Jurica Jug-Dujaković, Aquaculture Europe 2026 · Bản dịch
Mực nước thấp làm nước nóng hơn, ít oxy hơn; ao cạn còn khiến cá dễ bị chim bắt. Một số người nuôi đã phản ứng: chia ao lớn thành nhiều ô nhỏ, đào sâu thêm một phần ao, kéo điện để chạy sục khí khi nhiệt độ lên cao.

Ông giới thiệu mô hình kết hợp đã có ở Thổ Nhĩ Kỳ và Croatia: cá giống được ương mật độ cao trong bể đặt cạnh ao, có khi trong nhà bạt hoặc trong nhà. Nước thải từ bể, sau khi lọc bỏ chất rắn, chảy qua ao — ao đóng vai trò bộ lọc sinh học tự nhiên — rồi quay về bể.

03 / HỆ THỐNG KHÁC
Nước chảy qua, lồng bè và con giống
Trại nuôi nước chảy qua cần rất nhiều nước để giữ chất lượng nước, nên dễ tổn thương khi nguồn nước giảm. Một số trại đã thêm một phần hệ tuần hoàn — ví dụ ở Hungary, trại lắp thêm lọc cơ học và lọc sinh học để tuần hoàn lại một phần nước.
Với nuôi lồng, theo ông, còn ít nghiên cứu riêng về chống chịu khí hậu. Cần thiết bị chắc chắn hơn, và loài nuôi chịu được biến động chất lượng nước, nhất là nhiệt độ. Chọn giống lâu nay ưu tiên lớn nhanh; tới đây cần chú trọng hơn khả năng chịu stress môi trường.
“Chúng ta không biết đợt nắng nóng sẽ kéo dài một tuần hay hai tuần. Chúng ta chưa có chiến lược dài hạn cho tình huống đó… Cần thêm nghiên cứu về biến đổi khí hậu, về thay đổi nhiệt độ.”
Jurica Jug-Dujaković · Bản dịch
Cuối bài, ông phác họa một hệ thống tích hợp: nước thải và dinh dưỡng từ nuôi cá dùng để trồng cây; khí CO2 từ bể cá dẫn sang nhà kính; phụ phẩm chế biến được tận dụng; lò sinh khối cấp điện và nhiệt cho trại nuôi và nhà máy. Theo ông, nhiều công nghệ đã có sẵn; cái khó là kết hợp cho hiệu quả và học hỏi từ các ngành khác.
“Trước khi làm dự án mới, hãy gom lại những gì ta đã có, không chỉ trong nuôi trồng thủy sản mà cả ở các ngành khác.”
Jurica Jug-Dujaković · Bản dịch
04 / GÓC NHÌN THẦN VƯƠNG
Áp dụng cho ao nuôi Việt Nam
Ao tôm, ao cá ở Việt Nam đang trải qua đúng những gì hội nghị mô tả: nắng nóng kéo dài, mưa trái mùa, nước cạn, cùng El Niño 2026–2027 (xem loạt bài El Niño phần 1 và phần 2). Việc bà con có thể chuẩn bị ngay:

- Chuẩn bị oxy cho ngày nóng: đủ quạt nước, sục khí; có điện dự phòng; tăng giờ chạy quạt ban đêm và lúc nắng gắt.
- Giữ mực nước an toàn: ao cạn nóng rất nhanh. Có ao lắng, ao chứa để bổ sung nước; khi cải tạo, cân nhắc đào sâu hoặc chia ô.
- Ương giống có kiểm soát: ương trong ao ương, bể hoặc nhà màng trước khi thả ra ao lớn — cùng ý tưởng với mô hình kết hợp bể – ao.
- Theo dõi nước mỗi ngày: nhiệt độ, pH, kiềm, khí độc — dùng bộ tính khí độc NH3, NO2; giảm ăn khi nước quá nóng để đỡ bẩn đáy.



