Working hours: Mon - Fri | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Technical Article

Ba nghiên cứu mới: con giống khỏe từ trại, nấm men đúng loại, phòng bệnh cá rô phi

Technical articleShrimpOctober 11, 2026👁 1 views
Click to listen to an AI-narrated summary
AI Summary

Generate an English summary for Ba nghiên cứu mới: con giống khỏe từ trại, nấm men đúng loại, phòng bệnh cá rô phi

AI-generated summary based on the full article content below.

Editorial Framing

Why this article matters

    Full Article
    Ba nghiên cứu mới: con giống khỏe từ trại, nấm men đúng loại, phòng bệnh cá rô phi

    01 / TRẠI GIỐNG TÔM

    Con giống khỏe bắt đầu từ những ngày đầu ở trại

    Dinh dưỡng tôm ở giai đoạn nuôi thương phẩm đã được nghiên cứu hàng chục năm, nhưng cách cho ấu trùng ăn vẫn chủ yếu dựa vào kinh nghiệm. Đó là nhận định của Roeland Wouters (INVE Technologies, Bỉ), Daniel Lemos (Đại học São Paulo, Brazil) và Patrick Sorgeloos (Đại học Ghent, Bỉ) trong bài tổng quan năm 2026.

    Các tác giả so sánh với ngành gia cầm: người ta chỉ dần dần mới nhận ra điều kiện ở trại ấp ảnh hưởng tới năng suất cả đời con gà. Với tôm cũng vậy — thiếu hụt dinh dưỡng ở trại giống có thể chỉ lộ ra muộn, khi tôm ương kém, vụ nuôi thất thường giữa các ao hoặc hệ số thức ăn cao.

    Tôm post dưới kính hiển vi và trong thau kiểm tra
    Tôm post (PL) soi dưới kính hiển vi và trong thau kiểm tra trước khi thả. Ảnh tư liệu: Thần Vương.
    Sơ đồ bốn giai đoạn ấu trùng tôm Nauplius, Zoea, Mysis, Post và nhu cầu dinh dưỡng của từng giai đoạn
    Mỗi giai đoạn ấu trùng có nhu cầu khác nhau, trong khi nhãn thức ăn thường ghi mức đạm gần như không đổi. Đồ họa: Thần Vương, minh họa theo nội dung nguồn.

    Những khoảng trống chính mà nhóm tác giả chỉ ra:

    • Khẩu phần quá "tĩnh": nhãn thức ăn thường ghi mức đạm gần như nhau từ zoea tới post, dù hình thái, enzyme và tập tính thay đổi rất lớn.
    • Chỉ nhìn đạm thô: con số này nói rất ít về axit amin, độ tiêu hóa và mức hòa tan ra nước. Nguyên liệu đạt trên giấy vẫn có thể thất bại trong bể vì thức ăn qua ruột ấu trùng rất nhanh.
    • Artemia đáng giá hơn ta nghĩ: nghiên cứu đồng vị cho thấy Artemia góp vào tăng trưởng nhiều hơn tỷ lệ của nó trong khẩu phần — nhưng giá trị này mất đi nếu ấp nở, làm giàu và vệ sinh kém, đồng thời tăng nguy cơ vi khuẩn có hại.
    • Thức ăn và vi sinh đi liền nhau: chỉ đổi nhẹ lượng cho ăn có thể làm đổi hệ vi sinh trong bể chỉ trong vài giờ. Mục tiêu không phải vô trùng mà là một hệ vi sinh ổn định.
    • Hạ độ mặn cuối giai đoạn gây sốc: lúc này khẩu phần nên có axit béo HUFA, vitamin C, muối và khoáng.

    Theo các tác giả, tiến bộ không đến từ việc nâng tỷ lệ sống ở trại thêm vài phần trăm, mà từ con giống vẫn khỏe sau khi rời trại, trong điều kiện kém kiểm soát hơn của ao nuôi thương phẩm.

    02 / THỨC ĂN

    Nấm men: phụ gia chức năng, không phải "đạm thay bột cá"

    Bài tổng quan của Reshma Sinha và cộng sự (đăng trên Aquaculture Journal, 08/2026) rà lại toàn bộ nghiên cứu về nấm men trong thức ăn thủy sản: tế bào nấm men nguyên, vách tế bào, dịch tự phân, dịch thủy phân và các hoạt chất tách riêng như beta-glucan, MOS (mannanoligosaccharide) và nucleotide.

    Tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae dưới kính hiển vi, nhiều tế bào đang nảy chồi
    Tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae dưới kính hiển vi (DIC), nhiều tế bào đang nảy chồi. Ảnh: Masur, Wikimedia Commons, phạm vi công cộng.
    32–62%

    Hàm lượng protein của nấm men Saccharomyces cerevisiae (nấm men bia, bánh mì), kèm axit amin thiết yếu và vitamin nhóm B.

    0,1–0,4%

    Mức bổ sung thường gặp trong các nghiên cứu: khoảng 0,1% với nấm men nguyên, gần 0,4% với các phân đoạn chọn lọc.

    Thông điệp thực tế của nhóm tác giả: nấm men có giá trị nhất khi dùng làm phụ gia chức năng ở liều vừa phải, nhất là trong ao mật độ cao, thức ăn ít bột cá hoặc áp lực dịch bệnh lớn. Dùng nấm men để thay hẳn bột cá bị giới hạn vì nấm men có nhiều axit nucleic và nitơ phi protein.

    Minh họa ba dạng sản phẩm nấm men: nấm men sống, vách tế bào và dịch thủy phân cùng vai trò của từng dạng
    Mỗi dạng sản phẩm nấm men đảm nhận một vai trò riêng, nên cần chọn theo nhu cầu của con vật. Đồ họa: Thần Vương, minh họa theo nội dung nguồn.
    • Nấm men sống — khi cần tác dụng lợi khuẩn, hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.
    • Vách tế bào (beta-glucan, MOS) — khi cần hỗ trợ miễn dịch và gắn giữ mầm bệnh trong ruột.
    • Dịch thủy phân, dịch tự phân — khi ưu tiên độ tiêu hóa và nguồn nucleotide.

    Nhóm tác giả cũng lưu ý chất lượng sản phẩm nấm men trên thị trường còn rất khác nhau. Người mua nên đòi số liệu thành phần cụ thể — beta-glucan, MOS, nucleotide, protein thật — thay vì chỉ một nhãn chung "nấm men", và không coi các sản phẩm là thay thế được cho nhau.

    03 / CÁ RÔ PHI

    Bệnh nhiễm khuẩn trên cá rô phi: phòng là chính

    Bài tổng quan thứ ba, của Marco Shizuo Owatari và cộng sự (Đại học Liên bang Santa Catarina, Brazil; đăng trên Aquaculture and Fisheries), nói về bệnh do vi khuẩn Edwardsiella tarda — gây chết nhiều và thiệt hại lớn cho các trại nuôi cá rô phi, nhất là ở vùng ấm, nuôi thâm canh.

    Cá rô phi đỏ nuôi lồng trên sông
    Cá rô phi đỏ (diêu hồng) nuôi lồng. Ảnh tư liệu: Thần Vương.

    Điểm đáng chú ý: các chủng vi khuẩn khác nhau nhiều về di truyền, nên một biện pháp hiệu quả với chủng này có thể không hiệu quả với chủng khác. Vì vậy, phòng bệnh hiện vẫn dựa chủ yếu vào quản lý nuôi, trong khi vắc-xin, chất từ thảo dược và men vi sinh tiếp tục được nghiên cứu.

    Bậc thang phòng bệnh cá rô phi từ theo dõi nước và cá, an toàn sinh học, giảm stress, phụ gia tự nhiên đến kháng sinh là lựa chọn cuối
    Thứ tự ưu tiên phòng bệnh theo khuyến nghị của bài tổng quan: làm tốt nền móng trước, kháng sinh chỉ là lựa chọn cuối cùng. Đồ họa: Thần Vương, minh họa theo nội dung nguồn.

    “Kháng sinh nên là lựa chọn cuối cùng, vì nguy cơ kháng thuốc và tồn dư khiến việc dùng thường xuyên ngày càng tốn kém và bất lợi về thương mại.”

    Darryl Jory · Responsible Seafood Advocate · Bản dịch từ bài nguồn

    Các tác giả khuyến nghị: thử nghiệm vắc-xin, chất thảo dược và men vi sinh ngay trên trại nuôi thương mại và công bố cả kết quả kinh tế; chuẩn hóa quy trình chẩn đoán; và đưa giám sát, an toàn sinh học vào sản xuất hằng ngày thay vì chỉ làm khi cá đã chết nhiều. Người mua sản phẩm nên đòi bằng chứng từ thử nghiệm quy mô trại, không chỉ thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.

    04 / GÓC NHÌN THẦN VƯƠNG

    Áp dụng cho ao nuôi Việt Nam

    Ba bài tổng quan khác chủ đề nhưng gặp nhau ở một ý: phòng từ sớm và làm đúng việc hiệu quả hơn chạy theo khi vấn đề đã xảy ra. Với người nuôi, có thể bắt đầu từ những việc cụ thể:

    Ao nuôi tôm lót bạt trong nhà màng có quạt nước
    Ao nuôi tôm lót bạt trong nhà màng. Ảnh tư liệu: Thần Vương.
    • Chọn giống: hỏi trại giống về quy trình cho ăn, cách hạ độ mặn và Artemia; con giống khỏe khi ra ao quan trọng hơn con giống đẹp lúc xuất trại.
    • Giữ ruột tôm khỏe từ đầu vụ: chọn đúng dạng nấm men theo việc cần làm — nấm men sống kèm selen hữu cơ như ACTISEL, vách nấm men giàu beta-glucan như AQUAMOS, protein chiết xuất từ nấm men như CLEVER — và dùng đúng liều trên nhãn.
    • Phòng theo giai đoạn vụ: xem lịch phòng bệnh theo giai đoạn từ chuẩn bị ao tới về đích.
    • Nuôi cá: theo dõi nước và cá mỗi ngày, giảm stress khi thời tiết đổi, làm tốt an toàn sinh học; có dấu hiệu lạ thì gọi kỹ thuật viên trước khi tự dùng thuốc.
    Related Products

    Products linked to this topic

    Product reference for MIX 400 (Khoáng nóng)
    shrimpThần Vương Nutrition

    MIX 400 (Khoáng nóng)

    Aids in preventing white muscle disease and bent body syndrome

    Product reference for MIX 400
    shrimpThần Vương Nutrition

    MIX 400

    Supply minerals, stabilize alkalinity and pH

    Product reference for AQUA PRO4000X
    shrimpThần Vương Nutrition

    AQUA PRO4000X

    Microbial control of algae and harmful bacteria in water

    Product reference for GRO C30
    shrimpThần Vương Blue

    GRO C30

    Supplies vitamin C to increase resistance and reduce stress

    More Reading

    Related technical articles

    VAI TRÒ CỦA BỔ SUNG NƯỚC ĐIỆN GIẢI CHO TÔM
    Protocol•Shrimp•November 22, 2018

    THE ROLE OF ELECTROLYTE SUPPLEMENTATION FOR SHRIMP

    A recent report published in the journal Aquaculture International has provided further insight into the role of electrolyte supplem[...]

    Toàn cảnh thị trường tôm thế giới 2025 — Dữ liệu từ Shrimp Insights (Tháng 2/2026)
    Technical article•Shrimp•April 9, 2026

    Global Shrimp Market 2025 Overview — Shrimp Insights Bulletin February 2026

    Full-year 2025 global shrimp trade summary: Ecuador leads exports at 1.39M MT (+15%), EU imports surge 21%, US tariff shifts reshape[...]

    SỰ THAY ĐỔI CỦA HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT DO SỰ NÓNG LÊN TOÀN CẦU. ĐIỀU HÒA SỨC KHỎE VẬT CHỦ VÀ TÌNH TRẠNG BỆNH Ở ĐỘNG VẬT BIẾN NHIỆT
    Research Insight•Shrimp•February 28, 2026

    CHANGES IN GUT MICROBIOTA DUE TO GLOBAL WARMING. REGULATING HOST HEALTH AND DISEASE STATUS IN POIKILOTHERMIC ANIMALS

    Global warming alters the gut microbiota of Pacific whiteleg shrimp by restructuring enterotypes, increasing the risk of diseases su[...]

    Ask Than Vuong

    Aquaculture technical assistant

    Hello there 👋

    Describe your pond issue or pick a question below.