Trong nuôi cá hồi, sức khỏe bắt đầu từ bề mặt cơ thể. Mang, da và ruột tạo thành một hàng rào niêm mạc — một lớp luôn chịu tác động từ môi trường xung quanh. Khi các hàng rào này suy yếu, chi phí sẽ tăng lên rất nhanh. Sự biến động chất lượng nước, stress do thao tác bắt và tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh tiềm ẩn đều tạo áp lực lên các mô nhạy cảm này, thường dẫn đến tổn thương và viêm, giảm hiệu suất tăng trưởng và gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
Khi ngành nuôi trồng ngày càng phát triển các chiến lược bảo vệ sức khỏe vật nuôi, dinh dưỡng chức năng đã trở thành yếu tố then chốt giúp tăng cường khả năng chống chịu. Trong số các giải pháp được ứng dụng phổ biến và đang tiếp tục được nghiên cứu phát triển là các thành phần có nguồn gốc từ vách tế bào nấm men (YCW – yeast cell wall), đã được ghi nhận giúp cá duy trì hàng rào niêm mạc khỏe mạnh hơn và giữ tình trạng sức khỏe tốt.
Hai thử nghiệm nghiên cứu độc lập gần đây của Lallemand Animal Nutrition đã đánh giá tác động của một sản phẩm YCW mới đối với cá hồi khi đối mặt với hai thách thức rất khác nhau: bệnh ở mang (Amoebic Gill Disease – AGD) và bệnh tenacibaculosis.
Ứng phó với bệnh Amoebic Gill Disease (AGD)
Bệnh Amoebic Gill Disease (AGD), do Neoparamoeba perurans gây ra, là một trong những mối đe dọa dai dẳng nhất đối với sức khỏe cá hồi trên toàn thế giới. Ký sinh trùng này cư trú trên mô mang, gây ra các tổn thương làm suy giảm khả năng hấp thu oxy và ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của cá. Các biện pháp can thiệp hiện nay — tắm nước ngọt hoặc tắm hydrogen peroxide — đòi hỏi nhiều công vận hành, gây stress sinh học và đặt ra những thách thức thực tiễn cho người nuôi.
Để kiểm tra liệu can thiệp dinh dưỡng có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng của AGD hay không, các nhà nghiên cứu tại Scotland đã tiến hành một thử nghiệm kéo dài 10 tuần trên cá hồi Đại Tây Dương (200–250 g) ở 13°C và độ mặn 33 ppt. Cá được cho ăn khẩu phần đối chứng hoặc khẩu phần bổ sung YCW trong 4 bể lặp lại cho mỗi nghiệm thức. Sau 5 tuần nuôi trong điều kiện tối ưu, cá được gây nhiễm với N. perurans, tiếp theo là xử lý nước ngọt, rồi tiếp tục gây nhiễm lần hai — một quy trình được thiết kế để mô phỏng chu kỳ nuôi và các yếu tố stress trong điều kiện thực tế.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chấm điểm mang được điều chỉnh từ Gjerde và cộng sự (2019), đánh giá từng bên mang nhằm phản ánh đầy đủ hơn sự phát triển tổn thương và mức độ nghiêm trọng của bệnh.
Kết quả rất khả quan. Cá hồi được cho ăn khẩu phần chức năng tăng trưởng nhanh hơn và chuyển hóa thức ăn hiệu quả hơn — với mức cải thiện 20% về tốc độ tăng trưởng (Hình 1A) và cải thiện 32% về hệ số chuyển đổi thức ăn (Hình 1B). Đáng chú ý hơn là sự khác biệt về tình trạng mang: nhóm cá ăn YCW có ít tổn thương nặng hơn rõ rệt, với số cá chỉ biểu hiện dấu hiệu nhiễm nhẹ cao gấp 6 lần (Hình 1C).
Những phát hiện này cho thấy việc hỗ trợ dinh dưỡng nhắm vào chức năng hàng rào niêm mạc có thể giúp cải thiện khả năng chống chịu của cá trước các tác nhân gây stress bên ngoài và giảm mức độ nghiêm trọng của AGD. Điều này giúp cá duy trì hiệu suất tăn trưởng ngay cả khi đối mặt với thách thức bệnh.
Hình 1. A) Tốc độ tăng trưởng đặc hiệu (SGR), B) Hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) và
C) Tỷ lệ các mức độ tổn thương mang theo thang điểm vào cuối thử nghiệm
Thử thách Tenacibaculosis tại Canada
Một nghiên cứu thứ hai tại Canada tập trung vào Tenacibaculum maritimum, một vi khuẩn dạng sợi được biết đến là nguyên nhân gây ra các tổn thương nghiêm trọng ở da và vây của các loài thủy sản biển. Bệnh này, gọi là tenacibaculosis, là một thách thức sức khỏe đáng kể trong nuôi trồng thủy sản và đòi hỏi các chiến lược chủ động nhằm giảm thiểu tác động đến phúc lợi và sản xuất.
Một thử nghiệm song song kéo dài 15 tuần tại Canada đã đánh giá liệu các lợi ích tương tự đối với sức khỏe niêm mạc có thể được quan sát khi đối mặt với tác nhân vi khuẩn hay không. Cá hồi Đại Tây Dương giống (khối lượng ban đầu 40 g) ở 12°C được cho ăn khẩu phần đối chứng hoặc khẩu phần bổ sung YCW, bố trí lặp lại 4 lần trong suốt thời gian thử nghiệm. Cá được nuôi trong điều kiện tối ưu trong 5 tuần đầu, sau đó được gây nhiễm chuẩn hóa với T. maritimum bằng phương pháp ngâm.
Thử nghiệm tiếp tục trong 9 tuần sau gây nhiễm, trong đó tỷ lệ sống và sự phát triển các tổn thương bệnh lý trên bề mặt niêm mạc ngoài được theo dõi thường xuyên.
Một lần nữa, khẩu phần ăn tạo ra sự khác biệt. Cá được cho ăn khẩu phần bổ sung YCW đạt tỷ lệ sống 71%, so với 58% ở nhóm đối chứng (Hình 2A). Tỷ lệ xuất hiện các tổn thương da mức độ trung bình đến nặng giảm khoảng 30%, cho thấy thành phần này giúp cá duy trì tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc tốt hơn và hạn chế tổn thương thứ phát (Hình 2B).
Hình 2. A) Tỷ lệ sống và B) Điểm số tổn thương da vào cuối thử nghiệm thứ hai (15 tuần)
Xây dựng khả năng chống chịu từ bên trong
Nhìn chung, các nghiên cứu này làm nổi bật tiềm năng của dinh dưỡng chức năng dựa trên nấm men trong việc hỗ trợ sức khỏe vật nuôi thông qua duy trì tính toàn vẹn của hàng rào niêm mạc ở cá hồi nuôi nước mặn.
Sức khỏe niêm mạc là giao điểm của dinh dưỡng, miễn dịch và phúc lợi động vật. Việc củng cố các hàng rào tự nhiên này thông qua các chiến lược dinh dưỡng có mục tiêu không chỉ có thể làm giảm tổn thất do bệnh mà còn hạn chế sự phụ thuộc vào các biện pháp can thiệp hóa học cùng những tác dụng phụ liên quan.
Mặc dù vẫn cần thêm nghiên cứu để làm rõ các cơ chế sinh học chính xác — cách các hợp chất YCW tương tác với hệ miễn dịch tại ruột, da và chức năng hàng rào tổng thể — nhưng các kết quả hiện tại đã cho thấy rõ ràng: Nuôi dưỡng hàng rào niêm mạc là một yếu tố đóng góp quan trọng cho sức khỏe và phúc lợi của cá (Hình 3).
Hình 3. Tuyến phòng thủ đầu tiên của cá hồi: Dinh dưỡng tăng cường sức khỏe niêm mạc
Các thử nghiệm này ghi nhận lợi ích của một thành phần chức năng mới có nguồn gốc từ nấm men trong việc giảm mức độ nghiêm trọng và tỷ lệ chết liên quan đến các bệnh niêm mạc khác nhau ở cá hồi Đại Tây Dương nuôi nước mặn. Điều này có liên quan đến việc tăng cường hàng rào bảo vệ da và mang trong điều kiện tối ưu (dữ liệu không trình bày), đồng thời cũng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Những kết quả đầy hứa hẹn này cho thấy thành phần chức năng này có thể nâng cao khả năng chống chịu của cá trước các bệnh niêm mạc trong ngành nuôi cá hồi Đại Tây Dương.
Nguồn: Lallemand Animal Nutrition
Dịch: Phòng Marketing Thần Vương