Tại FARM 2025 ở Jakarta, CEO của Genics – Melony Sellars – đã kêu gọi người nuôi tôm Indonesia tăng cường các biện pháp an toàn sinh học và thực hành xét nghiệm, nhấn mạnh tầm quan trọng của phòng ngừa chủ động, chẩn đoán chính xác, cũng như trách nhiệm chung của toàn bộ chuỗi cung ứng, nhằm bảo vệ ngành nuôi tôm trước các mối đe dọa dịch bệnh mang tính toàn cầu.

Dịch bệnh và mầm bệnh không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, và những bài học từ Việt Nam, Nigeria và Ecuador đều là lời cảnh báo quan trọng đối với Indonesia. Nhìn vào bức tranh toàn cầu, Melony Sellars – CEO của Genics, tại FARM 2025 ở Jakarta, đã kêu gọi người nuôi hành động tại địa phương bằng cách tăng cường các thực hành an toàn sinh học.
Dịch bệnh là nguyên nhân gây thiệt hại lớn nhất trong ngành nuôi tôm trên toàn thế giới. Từ WSSV, EHP đến AHPND, các mầm bệnh và bệnh do chúng gây ra đã trở thành những “nhân vật” không mong muốn nhưng ngày càng phổ biến trong nuôi trồng thủy sản. Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi Indonesia, tương tự như Brazil, còn phải đối mặt với mối đe dọa từ IMNV, khiến quốc gia này rơi vào tình trạng đặc biệt dễ tổn thương với 4 tác nhân gây bệnh có khả năng tàn phá nghiêm trọng về mặt thương mại, trong đó một số bệnh xảy ra dưới dạng nhiễm trùng đa yếu tố.
Bà Sellars giải thích rằng mầm bệnh có thể lây lan qua nhiều con đường khác nhau. Có 6 con đường lây nhiễm chính đặc biệt ở Indonesia, bao gồm:
- Tôm bố mẹ bị nhiễm bệnh do sử dụng giun nhiều tơ khai thác tự nhiên làm thức ăn
- Dùng chung thiết bị giữa các trại nuôi
- Di chuyển tôm post-larvae bị nhiễm mầm bệnh
- Mầm bệnh tồn lưu từ vụ nuôi trước
- Nguồn nước cấp không được xử lý đúng cách
- Động vật (chim, cua, côn trùng,…) di chuyển giữa các ao nuôi
Mỗi con đường riêng lẻ có thể trông không đáng kể, nhưng khi cộng lại, chúng tạo thành một rủi ro rất lớn.
Một ví dụ thực tế cho thấy tính cấp bách của vấn đề: Tại Việt Nam, một phòng thí nghiệm đã cấp kết quả xét nghiệm âm tính cho tôm bố mẹ được xuất khẩu sang Nigeria. Tuy nhiên, sau đó tôm được phát hiện mang virus truyền nhiễm, buộc phải cách ly và tiêu hủy. Nguyên nhân là do kết quả âm tính giả từ xét nghiệm PCR tại Việt Nam. Trường hợp này, theo bà Melony, cho thấy an toàn sinh học là trách nhiệm chung. Người nuôi không thể chỉ dựa vào quy định hay giấy tờ, mà cần yêu cầu tiêu chuẩn cao từ nhà cung cấp và đảm bảo mọi khâu đều được kiểm chứng.
Melony nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lấy mẫu có ý nghĩa thống kê. Thông thường, người nuôi nhận được giấy chứng nhận không có mầm bệnh nhưng thực tế lại không có nhiều ý nghĩa vì số lượng mẫu quá ít so với tổng số. Bà so sánh điều này với việc chỉ xét nghiệm COVID-19 cho một số ít người trong một căn phòng đông đúc. Nếu kích thước mẫu không đủ lớn, kết quả có thể cho thấy sự an toàn trong khi thực tế vẫn có sự nhiễm bệnh. Đối với người nuôi ở Indonesia, điều này có nghĩa là phải kiên quyết lựa chọn nhà cung cấp thực hiện việc lấy mẫu có ý nghĩa thống kê và sử dụng xét nghiệm PCR đã được khoa học chứng minh là phù hợp. Nếu không, các kết quả âm tính giả sẽ tiếp tục xuất hiện, gây nguy hiểm cho toàn bộ vụ nuôi (và cả quốc gia).
Bà cũng kêu gọi thận trọng khi giải thích kết quả soi tươi và nuôi cấy vi khuẩn. Người nuôi thường tin rằng họ đang phát hiện Vibrio hoặc EHP, nhưng các phương pháp truyền thống này không còn đáng tin cậy nữa. Các công nghệ tiên tiến như PCR cung cấp kết quả chính xác hơn nhiều, phát hiện mầm bệnh ngay cả trong giai đoạn ủ bệnh sớm. Đối với Melony, việc dựa vào các phương pháp lỗi thời giống như cố gắng định hướng trên biển bằng một tấm bản đồ cũ không còn phản ánh dòng hải lưu và rạn san hô.
Hình 1. Indonesia, giống như Brazil, phải đối mặt với mối đe dọa từ IMNV. Nguồn ảnh: Melony Sellars
Thực hành thông minh hơn
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, và an toàn sinh học là biện pháp phòng vệ hàng đầu. Ở cấp trang trại, điều này có nghĩa là kiểm soát việc ra vào, khử trùng thiết bị, đảm bảo nước được xử lý đúng cách và chuẩn bị kỹ lưỡng lớp lót ao giữa các vụ nuôi, bà Melony cho biết. Người nuôi nên kiểm tra trầm tích ao và tôm thu hoạch để xác định mầm bệnh trước khi thả giống, điều chỉnh việc chuẩn bị ao cho phù hợp. Trong nhiều trường hợp, những biện pháp đơn giản như bón vôi đúng cách hoặc sửa chữa lớp lót ao có thể tiết kiệm tiền và ngăn ngừa những tổn thất lớn.
Bà đã nói về vai trò của việc quản lý nguồn nước, nhấn mạnh rằng các hệ thống khử trùng bằng clo, tia cực tím và ozone phải được vận hành đúng cách mới có hiệu quả. Thông thường, người nuôi lắp đặt các hệ thống này nhưng lại không bảo trì hoặc đo lường hiệu quả của chúng. Một đèn tia cực tím không được hiệu chuẩn, hoặc clo được bảo quản dưới ánh nắng mặt trời, chỉ mang lại cảm giác an toàn giả. Bà khuyến khích người nuôi kiểm tra hệ thống của họ trước và sau khi xử lý, sử dụng phương pháp PCR nhạy, chính xác (phù hợp với mục đích sử dụng) để xác nhận rằng mầm bệnh đã thực sự bị loại bỏ.
Một vấn đề lớn khác là việc sử dụng giun đánh bắt tự nhiên để nuôi tôm bố mẹ. Ngay cả khi tôm được chứng nhận không nhiễm mầm bệnh, việc cho chúng ăn giun bị nhiễm bệnh vẫn tái tạo lại chính những rủi ro mà người nuôi đang cố gắng tránh. Bà Melony kêu gọi người nuôi yêu cầu tôm bố mẹ được nuôi bằng thức ăn không nhiễm mầm bệnh, mô tả đây là một trong những vi phạm an toàn sinh học lớn nhất trong ngành.
Nhìn xa hơn phạm vi trang trại, bà nói về tầm quan trọng của sự hợp tác quốc gia và toàn cầu. Dịch bệnh không phân biệt biên giới, và Indonesia là một phần của mạng lưới sản xuất tôm toàn cầu. Đó là lý do tại sao tính minh bạch, chia sẻ dữ liệu và giáo dục liên tục là rất quan trọng. Bà ca ngợi nguồn cung tôm bố mẹ SPF sạch và tôm giống SPF của Indonesia từ các nhà sản xuất địa phương chuyên biệt ở Bali, nhưng cũng cảnh báo rằng hệ thống này cần được bảo vệ.
Melony đã nhấn mạnh những phương pháp tiếp cận mới, chẳng hạn như hệ thống ương nuôi giúp tôm có lợi thế ban đầu trước khi đưa vào ao nuôi thương phẩm. Bà cũng nói về phân tích hệ vi sinh vật, một công cụ hiện đại giúp người nuôi hiểu được cộng đồng vi khuẩn trong ao của họ và xác nhận xem men vi sinh và hệ thống xử lý nước có thực sự hiệu quả hay không. Bà cho biết, những đổi mới này có thể giúp người nuôi chuyển từ quản lý thụ động sang quản lý chủ động, giảm rủi ro và cải thiện lợi nhuận.
Điều quan trọng cần ghi nhớ là an toàn sinh học không phải là một danh sách kiểm tra một lần mà là một quá trình cải tiến liên tục. Mỗi người nuôi tôm, trại giống, nhà cung cấp và cơ quan quản lý đều có vai trò của mình. Khi một lô hàng bị từ chối hoặc dịch bệnh lây lan, thiệt hại sẽ lan rộng khắp ngành. Nhưng khi an toàn sinh học được tăng cường, lợi ích cũng được chia sẻ, từ tôm khỏe mạnh hơn đến niềm tin thị trường vững chắc hơn.
Nguồn: hatcheryfm.com
Dịch: Phòng Marketing Thần Vương