CHIẾT XUẤT TẢO BIỂN – HƯỚNG TIẾP CẬN MỚI CHO SỨC KHỎE ĐỘNG VẬT THỦY SẢN

  • Thứ năm, 22/11/2018, 14:46 GMT+7
  • Lượt xem: 208

 

Ngày nay, việc giảm thiểu sử dụng hóa chất là một vấn đề quan trọng không chỉ trong nuôi trồng thủy sản mà còn trong ngành chăn nuôi. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2011) về việc thực hiện các biện pháp an toàn sinh học hiệu quả, phát triển vaccine mới, sử dụng Prebiotics và Probiotic, thực hành quản lý và vệ sinh tốt là điều rất quan trọng đối với việc kiểm soát nhiều bệnh truyền nhiễm cả trong nuôi trồng thủy sản và động vật trên cạn, có thể dẫn đến giảm đáng kể việc sử dụng thuốc kháng sinh trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.

Khi người nuôi trở nên ý thức hơn về những tác động tiêu cực của các phương pháp điều trị khác nhau được sử dụng trong việc kiểm soát dịch bệnh trong nuôi trồng thủy sản, thì các phương pháp thay thế đã được đề xuất, bao gồm việc sử dụng chế phẩm sinh học để tăng cường đáp ứng miễn dịch trên cá và động vật có vỏ, sử dụng vi khuẩn có lợi chống lại tác nhân gây bệnh và sử dụng các sản phẩm tự nhiên như tinh dầu, tác nhân kháng khuẩn. Trong số đó, tảo biển đã được kiểm chứng như là “chất kháng khuẩn tiềm năng”.

tao_bien

Các hợp chất kháng khuẩn chính được tìm thấy trong tảo biển là: các acid béo, hợp chất lipophilic và phenolic, lectin, acetogenin, terpenes, alkaloit, polyphenolics, các chất chuyển hóa isoprenoid và hydrogen peroxide. Nhìn chung, các chất này có thể:

  • Tấn công thành tế bào và màng tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự phóng thích các chất nội bào hoặc làm gián đoạn sự hấp thụ và vận chuyển các chất, ví dụ như các loại phlorotannin.
  • Giảm sự tổng hợp protein và acid nucleic trong tế bào vi khuẩn.
  • Ức chế hô hấp. Phlorotannin cũng có thể hình thành phức hợp với một số enzyme ngoại bào của vi khuẩn, do đó làm giảm tác dụng của chúng. Trong hầu hết các trường hợp, các hiệu ứng phụ thuộc liều sử dụng.

Tảo biển và đặc biệt là một số chất chuyển hóa của chúng, tác động trên cơ chế cảm biến nơi vi khuẩn giao tiếp với nhau. Quá trình này, phụ thuộc vào mật độ, liên quan đến việc sản xuất các chất nhất định, chẳng hạn như peptide hoặc lacton, sau đó được giải phóng vào môi trường. Khi nồng độ của các chất này tăng lên vượt quá một mức nhất định thì chúng được phát hiện bởi các thụ thể đặc hiệu, nằm trong màng tế bào vi khuẩn, hoặc tế bào chất. Điều này lần lượt điều chỉnh sự biểu hiện của một số gen. Nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm sử dụng quy trình này để điều chỉnh chung nhiều quá trình, chẳng hạn như phát quang sinh học, hình thành màng sinh học và sản xuất các yếu tố độc lực. Các hoạt chất được giải phóng từ tảo biển, như Furanones, có thể làm gián đoạn quá trình này, do đó ảnh hưởng đến độc lực của nhiều vi khuẩn gây bệnh, ví dụ như độc lực của nhiều loài Vibrio. Bởi vì các đặc tính này và đặc biệt là ảnh hưởng đến sự hình thành màng sinh học, các chiết xuất từ tảo biển cũng đã được nghiên cứu làm chất chống nấm trong nuôi trồng thủy sản. Điều đáng nói đến là một lợi thế quan trọng của các chất ức chế là chúng không gây áp lực chọn lọc vi khuẩn như thuốc kháng sinh.

Thanigaivel et al. (2014) đã tiến hành một nghiên cứu để chứng minh tiềm năng của việc sử dụng chiết xuất tảo biển như là lựa chọn thay thế cho thuốc kháng sinh. Các tác giả đã kiểm tra các đặc tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của một chiết xuất Ethanol từ tảo biển Chaetomorpha antennina. Về tính chất kháng khuẩn, các tác giả lần đầu tiên gây nhiễm Penaeus monodon (trọng lượng trung bình 12 g) với V. parahaemolyticus và sau đó xử lý tôm bệnh bằng cách nhúng chúng vào môi trường chứa 250 mg/ L chiết xuất tảo biển trong 12 - 48 h. Điều trị này dẫn đến kết quả là 98% tôm được xử lý sống sót. Đây là báo cáo đầu tiên cho thấy hiệu quả điều trị của việc sử dụng các chiết xuất tảo biển trong ngắn hạn.

Nuôi trồng thủy sản là một ngành công nghiệp đang phát triển và vấn đề dịch bệnh là một trong những yếu tố kìm hãm chính, ảnh hưởng đến khối lượng và chi phí sản xuất. Đánh giá tác động chính xác của các bệnh do vi sinh vật đối với sản xuất nuôi trồng thủy sản là rất khó, vì có những tác động trực tiếp và gián tiếp. Các điều kiện căng thẳng cũng có thể làm tổn hại đến hệ thống miễn dịch của cá và động vật có vỏ và sau đó làm giảm phản ứng của chúng đối với các tác nhân lây nhiễm. Việc sử dụng chiết xuất tảo biển ngày càng được quan tâm với vai trò trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị bệnh trong nuôi trồng thủy sản. Cho đến nay, hầu hết các nghiên cứu về tác dụng kháng khuẩn của tảo biển đã diễn ra ở nhiều nơi khác nhau của châu Á, đặc biệt là Ấn Độ. Hiện nay, chi phí khai thác tăng lên ức chế việc sử dụng rộng rãi các chất chiết xuất này. Các phương pháp khác, chẳng hạn việc sản xuất các chất tổng hợp với các tính chất tương tự, có thể làm giảm chi phí sản xuất. Dựa trên các nghiên cứu được công bố, chiết xuất tảo biển thể hiện tính chất kháng khuẩn “đầy hứa hẹn”, nhưng cần nghiên cứu thêm trước khi có kết luận hoàn chỉnh về chức năng của chúng trong nuôi trồng thủy sản.

Trần Thị Thúy Quyên

 

 

 

 

Ý kiến bạn đọc